流畅

liú chàng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flowing (of speech, writing)
  2. 2. fluent
  3. 3. smooth and easy

Từ cấu thành 流畅