Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

chàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. free
  2. 2. unimpeded
  3. 3. smooth
  4. 4. at ease
  5. 5. free from worry
  6. 6. fluent