流畅
liú chàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trơn tru
- 2. thuận lợi
- 3. mượt mà
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于修饰“表达、文字、线条”等,如“文笔流畅”。
Common mistakes
不可用于描述液体流动,液体的流畅应用“通畅”或“顺畅”,如“水流顺畅”。