Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. di chuyển
- 2. lưu thông
- 3. du lịch
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
「流转」常与「资金」「商品」「人员」搭配,表示动态移动,不用于描述固定状态。
Common mistakes
不要将「流转」用于描述抽象时间的流逝,如「时光流转」仅用于文学风格,日常用「流逝」。
Câu ví dụ
Hiển thị 1资金在市场上不断 流转 。
Capital continuously circulates in the market.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.