Bỏ qua đến nội dung

流转

liú zhuǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di chuyển
  2. 2. lưu thông
  3. 3. du lịch

Usage notes

Collocations

「流转」常与「资金」「商品」「人员」搭配,表示动态移动,不用于描述固定状态。

Common mistakes

不要将「流转」用于描述抽象时间的流逝,如「时光流转」仅用于文学风格,日常用「流逝」。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
资金在市场上不断 流转
Capital continuously circulates in the market.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.