流通
liú tōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lưu thông
- 2. phân phối
- 3. luân chuyển
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Used mainly for money, currency, or commodities, not for air or blood circulation (use 循环).
Common mistakes
Don't use 流通 for people moving around; use 通行 or 流动 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 2货币的 流通 会影响经济。
The circulation of currency affects the economy.
这些纸币还在 流通 吗?
Are these banknotes still in circulation?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.