Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xác định
- 2. đo đạc
- 3. điều tra
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常搭配需要测量的对象,如“测定浓度”、“测定距离”
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们用仪器 测定 水的温度。
We use instruments to determine the temperature of the water.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.