Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đo lường và tính toán
- 2. đo đạc và tính toán
- 3. tính toán và đo lường
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly paired with abstract nouns like 成本, 效益, or 数据, not physical dimensions.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 测算 这个项目的成本。
We need to calculate the costs of this project.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.