Bỏ qua đến nội dung

测试

cè shì
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra
  2. 2. thử nghiệm
  3. 3. kiểm nghiệm

Usage notes

Collocations

常见搭配:测试软件、性能测试;口语中可直接说“测一下”。

Common mistakes

错误:*我要测试你汉语。应说:我来考考你的汉语。用于人时更常用“考”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
工程师正在 测试 新设备。
The engineer is testing the new equipment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.