Bỏ qua đến nội dung

浏览器

liú lǎn qì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trình duyệt
  2. 2. trình duyệt web

Usage notes

Common mistakes

浏览器 is a specific software term; do not confuse with 网页 (web page) or 网站 (website).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请打开 浏览器
Please open the browser.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.