浓缩
nóng suō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nóng độ
- 2. tập trung
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse 浓缩 (to concentrate a liquid) with 集中 (to focus attention or gather things together).
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把这杯果汁 浓缩 一下。
Please concentrate this cup of juice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.