Bỏ qua đến nội dung

浩劫

hào jié
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thảm họa
  2. 2. catastrophe
  3. 3. apocalypse

Usage notes

Collocations

Often collocates with 历史 (lìshǐ) as in 历史浩劫, meaning 'historical catastrophe'.

Formality

Used in formal or literary contexts to describe large-scale calamities; rarely used in everyday conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那场 浩劫 给人们带来了巨大的痛苦。
That catastrophe brought immense suffering to the people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 浩劫