浩特
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. trại du mục
- 2. thị trấn hoặc làng (tiếng Mông Cổ: khot)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 浩特
Nhị Liên Hạo Đặc
Thành phố Nhị Liên Hạo Đặc
Hohhot
thành phố Hohhot
Bayanhot, thủ phủ của minh Alxa, Nội Mông
Thị trấn Bayanhot, thủ phủ của Liên minh Alxa, Nội Mông
Ulanhot, thành phố cấp huyện, Mông Cổ Ulaan xot, thuộc minh Hưng An, đông Nội Mông
Ulanhot, thành phố cấp huyện, Mông Cổ Ulaan xot, thuộc minh Hưng An, đông Nội Mông
thành phố Xilinhot
thành phố Xilinhot thuộc Liên minh Xilingol, Nội Mông