Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

浩特

hào tè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. nomadic camp
  2. 2. town or village (Mongolian: khot)

Từ cấu thành 浩特