浩特
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trại du mục
- 2. thị trấn hoặc làng (tiếng Mông Cổ: khot)
Từ chứa 浩特
Nhị Liên Hạo Đặc
Thành phố Nhị Liên Hạo Đặc
Hohhot
thành phố Hohhot
Bayanhot, thủ phủ của minh Alxa, Nội Mông
Thị trấn Bayanhot, thủ phủ của Liên minh Alxa, Nội Mông
Ulanhot, thành phố cấp huyện, Mông Cổ Ulaan xot, thuộc minh Hưng An, đông Nội Mông
Ulanhot, thành phố cấp huyện, Mông Cổ Ulaan xot, thuộc minh Hưng An, đông Nội Mông
thành phố Xilinhot
thành phố Xilinhot thuộc Liên minh Xilingol, Nội Mông