Bỏ qua đến nội dung

浪漫

làng màn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lãng mạn

Usage notes

Collocations

“浪漫”常与“很”或“非常”搭配,表示程度,例如“很浪漫”。

Common mistakes

不要混淆“浪漫”和“浪费”。注意声调不同:“浪”是第四声,“漫”也是第四声。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这家餐厅的气氛很 浪漫
The atmosphere of this restaurant is very romantic.
浪漫 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 746064)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 浪漫