Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lãng mạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“浪漫”常与“很”或“非常”搭配,表示程度,例如“很浪漫”。
Common mistakes
不要混淆“浪漫”和“浪费”。注意声调不同:“浪”是第四声,“漫”也是第四声。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这家餐厅的气氛很 浪漫 。
The atmosphere of this restaurant is very romantic.
太 浪漫 了!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.