Bỏ qua đến nội dung

海上

hǎi shàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Không có định nghĩa

Câu ví dụ

Hiển thị 5
海上 波涛汹涌,船摇晃得厉害。
The sea was surging with waves, and the boat rocked violently.
海上 的波涛很大。
The waves at sea are very big.
他在 海上 发出求救信号。
He sent out a distress signal at sea.
船在 海上 航行。
The ship sails on the sea.
那艘渔船正在 海上 捕鱼。
That fishing boat is catching fish at sea.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海上