Bỏ qua đến nội dung

海东

hǎi dōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hải Đông, khu vực thuộc tỉnh Thanh Hải

Từ cấu thành 海东