Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sóng thần
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“发生”“引发”“造成”搭配,如“发生海啸”“引发海啸”“造成海啸”。
Common mistakes
“海啸”不能用作动词,不能说“海水海啸了”。表达海啸发生时用“发生海啸”或“引发海啸”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1海啸 带来了巨大的破坏。
The tsunami caused great destruction.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.