Bỏ qua đến nội dung

海啸

hǎi xiào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sóng thần

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与“发生”“引发”“造成”搭配,如“发生海啸”“引发海啸”“造成海啸”。

Common mistakes

“海啸”不能用作动词,不能说“海水海啸了”。表达海啸发生时用“发生海啸”或“引发海啸”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
海啸 带来了巨大的破坏。
The tsunami caused great destruction.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海啸