海地
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. Haiti
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailTừ chứa 海地
vùng duyên hải
Hispaniola (đảo ở vùng biển Caribe, chia giữa Cộng hòa Dominica và Haiti)
Vùng Hoài Hải, trung tâm kinh tế quanh Từ Châu, gồm một phần các tỉnh Giang Tô, Sơn Đông, Hà Nam và An Huy
(loài chim ở Trung Quốc) giẻ cùi đất Pander (Podoces panderi)