Bỏ qua đến nội dung

海地

hǎi dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. Haiti, the western third of Caribbean island Hispaniola