Bỏ qua đến nội dung

海域

hǎi yù
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vùng biển
  2. 2. không gian biển

Usage notes

Common mistakes

“海域”不能用作量词或单独指一般的海,主要用于正式或官方语境中描述特定范围或法律意义上的海洋区域。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这片 海域 有很多鱼。
There are many fish in this sea area.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海域