Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

海堤

hǎi dī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. levee
  2. 2. dyke
  3. 3. seawall

Từ cấu thành 海堤