海底捞月
hǎi dǐ lāo yuè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 水中撈月|水中捞月[shuǐ zhōng lāo yuè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.