海底捞针
hǎi dǐ lāo zhēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 大海撈針|大海捞针[dà hǎi lāo zhēn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.