海归

hǎi guī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sb who has come back to China after gaining overseas experience (a pun on 海龜|海龟[hǎi guī])
  2. 2. to return to China after a period of study or work overseas

Từ cấu thành 海归