Bỏ qua đến nội dung

海损

hǎi sǔn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổn thất hàng hải
  2. 2. hải tổn
  3. 3. thiệt hại do biển gây ra