Bỏ qua đến nội dung

海洋

hǎi yáng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biển
  2. 2. đại dương

Câu ví dụ

Hiển thị 3
海洋 里有许多鲨鱼。
There are many sharks in the ocean.
海藻是 海洋 里的植物。
Seaweed is a plant in the ocean.
她是研究 海洋 生物的专家。
She is an expert in marine biology.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海洋