Bỏ qua đến nội dung

海湾

hǎi wān
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vịnh
  2. 2. vịnh biển

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

海湾 and 海峡 look similar but refer to different landforms: a bay vs. a strait.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 海湾 风景很美。
This bay has beautiful scenery.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海湾