Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vịnh
- 2. vịnh biển
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
海湾 and 海峡 look similar but refer to different landforms: a bay vs. a strait.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 海湾 风景很美。
This bay has beautiful scenery.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.