Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bờ biển
- 2. biển
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
‘海滨’后常接双音节词(如‘海滨城市’),较少单独作主语。
Formality
‘海滨’略带书面语色彩,口语中常直接用‘海边’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 海滨 城市风景很美。
This seaside city has beautiful scenery.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.