Bỏ qua đến nội dung

海滨

hǎi bīn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bờ biển
  2. 2. biển

Usage notes

Common mistakes

‘海滨’后常接双音节词(如‘海滨城市’),较少单独作主语。

Formality

‘海滨’略带书面语色彩,口语中常直接用‘海边’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 海滨 城市风景很美。
This seaside city has beautiful scenery.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海滨