Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bãi biển
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
海滩泛指海边沙地或石滩,不指内陆湖岸的沙滩,中文用“沙滩”更灵活。英语beach可指湖边沙滩,但中文海滩多指海边的。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们在 海滩 上散步。
We took a walk on the beach.
我在 海滩 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.