Bỏ qua đến nội dung

海滩

hǎi tān
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bãi biển

Usage notes

Common mistakes

海滩泛指海边沙地或石滩,不指内陆湖岸的沙滩,中文用“沙滩”更灵活。英语beach可指湖边沙滩,但中文海滩多指海边的。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们在 海滩 上散步。
We took a walk on the beach.
我在 海滩
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2127257)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海滩