海盐
hǎi yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Haiyan county in Jiaxing 嘉興|嘉兴[jiā xīng], Zhejiang
- 2. sea salt
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.