海砂屋
hǎi shā wū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà xây bằng bê tông rẻ tiền, không đáng tin cậy, chứa nhiều cát biển