Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xốp
- 2. bọt biển
- 3. bọt cao su
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
海绵作为动物时,是低等多细胞生物,非植物。常见错误是将其归类为植物。
Formality
在口语中,海绵可指海绵状的材料,如“海绵蛋糕”,比较随意。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这块 海绵 很吸水。
海绵 吸水。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.