海绵

hǎi mián
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sponge (zoology)
  2. 2. sponge (piece of absorbent material, either natural or made from plastic etc)
  3. 3. foam rubber

Câu ví dụ

Hiển thị 1
海绵 吸水。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 677985)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.