Bỏ qua đến nội dung

海绵

hǎi mián
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xốp
  2. 2. bọt biển
  3. 3. bọt cao su

Usage notes

Common mistakes

海绵作为动物时,是低等多细胞生物,非植物。常见错误是将其归类为植物。

Formality

在口语中,海绵可指海绵状的材料,如“海绵蛋糕”,比较随意。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这块 海绵 很吸水。
This sponge absorbs water well.
海绵 吸水。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 677985)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.