Bỏ qua đến nội dung

海藻

hǎi zǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rong biển
  2. 2. tảo biển
  3. 3. tảo biển lớn

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 海藻 (seaweed) with 海带 (kelp), a specific type of edible seaweed often used in cooking.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
海藻 是海洋里的植物。
Seaweed is a plant in the ocean.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.