Bỏ qua đến nội dung

海量

hǎi liàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lượng lớn
  2. 2. số lượng lớn
  3. 3. khối lượng lớn

Usage notes

Collocations

常与“数据”“信息”“存储”搭配,较少用于具体小物体。

Formality

常用于正式或书面语,如商业报告或科技文章。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个平台可以处理 海量 数据。
This platform can process huge volumes of data.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.