Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lượng lớn
- 2. số lượng lớn
- 3. khối lượng lớn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“数据”“信息”“存储”搭配,较少用于具体小物体。
Formality
常用于正式或书面语,如商业报告或科技文章。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个平台可以处理 海量 数据。
This platform can process huge volumes of data.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.