Bỏ qua đến nội dung

海风

hǎi fēng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gió biển
  2. 2. gió biển (tức là từ biển thổi vào)

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我沿着海岸散步,吹着 海风 。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 海风