宦海风波
huàn hǎi fēng bō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. raging sea of bureaucracy
- 2. officials causing a big fuss
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.