浸泡
jìn pào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngâm
- 2. nhúng
- 3. tẩm
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
浸泡 is commonly used with objects like 衣物 (clothing) or 种子 (seeds) and not typically used with people (unlike 泡澡).
Câu ví dụ
Hiển thị 1把衣服 浸泡 在水里。
Soak the clothes in water.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.