Bỏ qua đến nội dung

涂鸦

tú yā

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. graffiti
  2. 2. chữ viết nguệch ngoạc
  3. 3. chữ viết xấu
  4. 4. viết xấu
  5. 5. viết nguệch ngoạc

Từ cấu thành 涂鸦