消失
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. biến mất
- 2. mất tích
- 3. tàn biến
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不用于被动句,不能说“被消失了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 4那只鸟突然 消失 了。
雪 消失 了。
她 消失 了。
鼓聲漸漸地 消失 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.