Bỏ qua đến nội dung

消息

xiāo xi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tin tức
  2. 2. thông tin

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与动词“得到、收到、传出”等搭配,一般不和“看”直接连用(看新闻、看信息是可以的,但不常说“看消息”)。

Common mistakes

“消息”多指口语或非正式场合的信息,正式公告用“通知”;“消息”不能表示手机短信(手机短信叫“短信”)。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 消息 已经传得沸沸扬扬了。
This news has already spread far and wide.
这个 消息 让人感到痛心。
This news makes people feel grieved.
听到 消息 后,他看起来很慌张。
After hearing the news, he looked very flustered.
这个 消息 让他非常愤怒。
This news made him very angry.
这个 消息 让他非常震惊。
This news made him very shocked.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.