消气

xiāo qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cool one's temper

Câu ví dụ

Hiển thị 1
消气 吧。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4439882)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.