Bỏ qua đến nội dung

消耗

xiāo hào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiêu thụ
  2. 2. tiêu hao
  3. 3. sử dụng hết

Usage notes

Collocations

Often used with 体力 (physical energy), 时间, or 资源 (resources).

Common mistakes

消耗 cannot be used for eating or drinking; use 吃 or 喝 for consuming food.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
运动 消耗 了很多体力。
Exercise consumed a lot of physical energy.
运动能 消耗 很多热量。
Exercise can consume a lot of calories.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.