涌起

yǒng qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to well up
  2. 2. to boil out
  3. 3. to bubble forth
  4. 4. to spurt

Từ cấu thành 涌起