Bỏ qua đến nội dung

yǒng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dâng
  2. 2. tuôn
  3. 3. trào

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Common mistakes

“涌”主要用于液体、气体、人群等大量出现或移动,不用于单个小物体向上冒。

Formality

“涌”多用于书面语或正式描述,口语中更常用“冒”或“流出来”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
泉水从地下 出来。
Spring water gushes out from underground.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.