Định nghĩa
- 1. nước bọt
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 涎
chảy nước miếng
chảy nước miếng (thèm thuồng)
thèm thuồng
nghĩa bóng tham lam muốn chiếm đoạt thứ gì
nước bọt
nước bọt
xem 饞涎欲滴|馋涎欲滴
thèm thuồng đến chảy nước miếng (thành ngữ)
nước bọt
nước bọt
long diên hương