垂涎三尺

chuí xián sān chǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drool (over) (idiom)
  2. 2. to yearn for
  3. 3. to covet
  4. 4. to crave