涓滴
juān dī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tiny stream
- 2. trickle
- 3. drops
- 4. tiny trickle of funds
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.