Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. tên một con sông
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 涡
luồng xoáy
thiên hà xoắn ốc
tinh vân xoắn ốc
hình xoáy ốc
lúm đồng tiền (của phụ nữ)
động cơ phản lực cánh quạt
động cơ phản lực cánh quạt
xoáy nước
mắt xoáy
động cơ tuabin cánh quạt
lớp giun dẹp Turbellaria
tuabin
động cơ phản lực tuabin
động cơ trục tuabin
huyện Quy Dương thuộc Bạc Châu, An Huy
huyện Quy Dương, thuộc Bạc Châu, An Huy
cấu trúc xoắn ốc gần như ổn định QSSS (vật lý thiên văn)
xoáy nước
xoáy cực
xem 笑窩|笑窝
lúm đồng tiền trên lưng (ở vùng thắt lưng)